Phê bình văn học Trung Quốc cổ đại được chia thành bốn giai đoạn: Tiền Tần và Hán, Ngụy, Tấn, Nam và Bắc triều, Đường và Tống, Nguyên, Minh và Thanh.
Tiền Tần: Đó là thời kỳ hình thành văn hóa, văn học, nghệ thuật Trung Quốc và cũng là thời kỳ phôi thai của phê bình văn học cổ đại.Khổng Tử, người sáng lập Nho giáo, rất coi trọng văn học, chú trọng đến nội dung, ân sủng văn học và các chức năng khác nhau của văn học đối với thế giới và tâm hồn con người.Người quân tử phải lịch sự, nhã nhặn, nhấn mạnh lời nói không thể viết bằng lời nhưng hành động thì không thể đi xa.
Mạnh Tử: Dùng ý chí để chống lại ý chí có nghĩa là nhà phê bình huy động trí tưởng tượng của mình để suy đoán ý định sáng tạo của nhà thơ.Để phỏng đoán này có sức thuyết phục, ông còn đề xuất “biết người và phán xét thế giới”.Những điều này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà phê bình trong việc truy tìm ý đồ và mục đích của tác giả từ ngôn từ của tác phẩm văn học.
Đạo sĩ Trang Tử: Tư tưởng “kiêu ngạo quá thì quên lời” đã có ảnh hưởng rất quan trọng đến việc giải thích ý nghĩa phê bình văn học ở các thế hệ sau này. Ý nghĩa của mệnh đề “ngôn từ không thể truyền tải hết ý nghĩa” đối với phê bình văn học là: không dừng lại ở ý nghĩa bề ngoài của từ ngữ mà cố gắng nắm bắt ý nghĩa vượt ra ngoài vần điệu và mục đích vượt ra ngoài hương vị.
Mặc dù các học giả thời tiền Tần không đặc biệt quan tâm đến các vấn đề phê bình văn học, nhưng những quan điểm liên quan của họ là nguồn gốc của phê bình văn học Trung Quốc và là nền tảng quan trọng để xem xét các đặc điểm lịch sử của phê bình văn học Trung Quốc.
Nhà Hán: Phê bình văn học thời nhà Hán tập trung chủ yếu vào các bình luận về Kinh Dịch, Sở khúc, Hán phục.Lời nói đầu cho các bài thơ trong “Mao Shi” thể hiện phương thức phê bình trong việc diễn giải thơ từ góc nhìn của các tác phẩm kinh điển Nho giáo thời nhà Hán.
Jia Yi, một nhà thơ và nhà thơ, đã viết "Ode in Tribute to Qu Yuan" để ca ngợi tinh thần cao thượng của Qu Yuan khi không cộng tác với thế giới trần tục.Một số nhà sử học thời nhà Hán đã đưa ra những đánh giá khác nhau về Khuất Nguyên và "Lý Sao" từ những góc độ khác nhau.Những bài bình luận về Chuci do các nhà sử học thời nhà Hán viết đã thiết lập một mô hình văn học coi trọng sự lãng mạn và lãng mạn như nhau, đồng thời hình thành khái niệm tổng thể về bình luận văn học từ hai góc độ: tính cách và chất lượng văn học.
Ngụy, Tấn, Nam Bắc triều: thịnh vượng chưa từng có. Lý luận văn học thời kỳ này rất coi trọng vấn đề thẩm mỹ, nghệ thuật.
Cao Pi đã đề xuất trong “Luận văn cổ điển” rằng “văn viết chủ yếu dựa vào Khí”, trong đó nhấn mạnh trạng thái cảm xúc của khí chất, tính cách của mỗi người.
Phê bình nhân vật trong Shishuoxinyu đã tác động sâu sắc đến phê bình văn học thời Ngụy, Tấn, Nam Bắc.
“Tác phẩm chọn lọc” của Hiểu Đồng đã tạo tiền lệ cho việc phê bình chọn lọc.Những bài viết anh chọn lọc đều có đặc điểm làm phong phú thêm câu chuyện, thay đổi bản chất và củng cố nó.Việc lựa chọn các bài viết trong tuyển tập này phản ánh những chuẩn mực phê phán của “Thời đại ý thức văn học”.
“Những bài thơ” của Zhong Rong phân tích và nhận xét kỹ lưỡng về các nhà thơ năm chữ, những sắc thái và phong cách đặc biệt trong thơ của họ.Trong các bình luận cụ thể, ông sử dụng nhiều phương pháp khác nhau như “đi ngược dòng”, kết hợp thơ và nhân vật, dùng hình ảnh để miêu tả thơ, trích câu làm lời bình.Việc phê bình thơ năm chữ trong Shipin đã trở thành một điển hình của phê bình thực tiễn ở Trung Quốc cổ đại.
"Wen Xin Diao Long" của Liu Xie đề xuất phương pháp kiểm tra "đầu tiên đánh dấu sáu quan sát": thứ nhất, quan sát vị trí, thứ hai, quan sát từ ngữ, thứ ba, quan sát sự thay đổi, thứ tư, quan sát lạ và đúng, thứ năm, quan sát ý nghĩa, và thứ sáu, quan sát cung điện và kinh doanh.
Đời Đường, nhà Tống: Những thành tựu nổi bật của phê bình văn học được thể hiện qua những lời bình luận về thơ, văn xuôi. Những hình thức mới như thơ về thơ, thể thơ, thể thơ, thơ và tranh ảnh xuất hiện. Vào thời nhà Tống, các cuộc nói chuyện về thơ, lời nói và phê bình thơ xuất hiện.
“Kịch sáu câu” và “Giải thoát nỗi buồn” của Đỗ Phủ đã đi tiên phong trong hình thức thơ kết hợp quatrain.
Về hình thức thơ cổ trong “Tiao Zhang Ji” của Han Yu
"Hai mươi bốn bài thơ" của Sikong Tu là một bài thơ bốn chữ cũng chứa đựng những dòng chữ và những lời khen ngợi.
Các ẩn dụ, hình ảnh, ám chỉ, trần thuật và các phương pháp khác được sử dụng trong thơ đã củng cố xu hướng thi ca trong phê bình văn học Trung Quốc.
Bài “Luuyi Thơ Talk” của Ouyang Xiu thời nhà Tống đã tạo nên một phong cách phê bình văn học Trung Quốc độc đáo gọi là Thơ Talk.Thơ Talk kế thừa các phương pháp phê bình khác nhau của "Shipin" của Zhong Rong, áp dụng hệ thống tiểu thuyết ghi chép và hình thành phê bình theo kiểu ghi chú tập trung vào nói về thơ ca và nghệ thuật, mang tính chất nói chuyện và tiểu luận thông thường.
Các triều đại Nguyên, Minh và Thanh: Khi tiểu thuyết và kịch dần dần trở thành xu hướng chủ đạo trong sáng tác văn học Trung Quốc, đồng thời khi phê bình văn học tích lũy kinh nghiệm riêng thì một hình thức phê bình văn học mới - bình luận bắt đầu nở rộ.
Những bình luận của Jin Shengtan về "Thủy hử" và "Tây phòng lãng mạn" đã thúc đẩy sự lan truyền của các tác phẩm văn học đại chúng.Bình luận truyện Thủy Hử có những phân tích sâu sắc và độc đáo về người kể chuyện, thời gian kể chuyện, góc kể chuyện, nhịp điệu kể chuyện, v.v.Điều này khiến việc phê bình tiểu thuyết thực sự đóng vai trò tìm hiểu ý đồ của tác giả và mở mang tâm hồn người đọc.